Career Analytics & Data

Kylian Mbappé Full Statistics

Comprehensive breakdown of goals across competitions, calendar years, scoring methods, and pitch zones.

Thống Kê Chi Tiết Cách & Thời Điểm Ghi Bàn

Phân tích số liệu theo phút thi đấu, bộ phận cơ thể và phân bố theo câu lạc bộ

Phân bố bàn thắng theo phút thi đấu

1 - 15' min
42 goals11.6%
16 - 30' min
54 goals14.9%
31 - 45' min
62 goals17.1%
46 - 60' min
58 goals16%
61 - 75' min
66 goals18.2%
76 - 90' min🔥 Peak Scoring Window
80 goals22.1%
*Số lượng bàn thắng lớn trong khoảng 76-90+ phút thể hiện bản lĩnh định đoạt trận đấu.

Bộ phận & Kiểu ghi bàn

Chân phải
276
76.2% tổng số bàn
Chân trái
68
18.8% tổng số bàn
Đánh đầu
16
4.4% tổng số bàn
Chấm phạt đền (Penalty)
44
84.6% tỷ lệ thành công
Bóng sống vs Tình huống cố định316 Bóng sống
Bóng sống Phạt đền (44) Đá phạt (2)

Phân Bố Bàn Thắng Theo Câu Lạc Bộ & ĐTQG

2017 - 2024
Paris Saint-Germain
256
308 matches (0.83/g)
2017 - Present
France National Team
48
86 matches (0.56/g)
2024 - Present
Real Madrid CF
31
48 matches (0.65/g)
2015 - 2017
AS Monaco
27
60 matches (0.45/g)

Competition Split

CompetitionMatchesGoalsGoals / Match
Ligue 12461910.78
UEFA Champions League75510.68
La Liga32220.69
FIFA World Cup14120.86
Coupe de France & Domestic Cups36381.05
International Qualifiers & Euros86480.56